中文圣经
Từ vựng
chén liè
HSK 7

trưng bày; liệt kê; sắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ thành phần ⿰阝东

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 1 câu