中文圣经
Từ vựng
chén zòu

trình tâu; nộp tâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ thành phần ⿰阝东

to play; to memorialize; to report

bộ thủ thành phần ⿱?天

Xuất hiện trong 1 câu