中文圣经
← Từ vựng
陈奏
chén zòu
trình tâunộp tâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陈

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝东Chữ khó đọc · chén
奏

to play; to memorialize; to report

bộ thủ 大thành phần ⿱?天

Xuất hiện trong 1 câu