← Từ vựng
降世
jiàng shì
giáng sinh; xuất hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
giáng sinh; xuất hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)to descend, to fall; to drop, to lower
generation, era, age; world