中文圣经
Từ vựng
jiàng shì

giáng sinh; xuất hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 3 câu