中文圣经
← Từ vựng
降低
jiàng dī
HSK 4
giảmhạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐

Xuất hiện trong 1 câu