中文圣经
← Từ vựng
降雪
jiàng xuě
tuyết rơituyếtmưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
雪

snow; wipe away shame, avenge

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨彐

Xuất hiện trong 1 câu