← 限量
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
限量
xiàn liáng
to limit the amount (of); to restrict the quantity (of); limit (on quantity); maximum permitted amount
限限限
量量量
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.