中文圣经
← Từ vựng
限量
xiàn liáng
to limit the amountto restrict the quantitylimitmaximum permitted amount

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

限

boundary, limit, line

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 2 câu