← Từ vựng
院长
yuàn zhǎng
HSK 2
viện trưởng; hiệu trưởng; thủ tướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
viện trưởng; hiệu trưởng; thủ tướng
📄 Trang luyện viết (PDF)court, yard, courtyard; school
long, lasting; to excel in