中文圣经
Từ vựng
chú xié

phòng chống điều ác; trừ tà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰阝余

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ thành phần ⿰牙阝

Xuất hiện trong 1 câu