← Từ vựng
隆隆
lóng lóng
âm thanh sấm; tiếng nổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隆
prosperous, plentiful, abundant
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝⿳夂一生
隆
prosperous, plentiful, abundant
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝⿳夂一生
âm thanh sấm; tiếng nổ
📄 Trang luyện viết (PDF)prosperous, plentiful, abundant
prosperous, plentiful, abundant