中文圣经
Từ vựng
lóng lóng

âm thanh sấm; tiếng nổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prosperous, plentiful, abundant

bộ thủ thành phần ⿰阝⿳夂一生

prosperous, plentiful, abundant

bộ thủ thành phần ⿰阝⿳夂一生

Xuất hiện trong 1 câu