中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
隆
隆
lóng lóng
+ Thêm vào bộ của tôi
âm thanh sấm
tiếng nổ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
隆
prosperous, plentiful, abundant
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝⿳夂一生
Chữ khó đọc · lóng
隆
prosperous, plentiful, abundant
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝⿳夂一生
Chữ khó đọc · lóng
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 47:3