中文圣经
← Từ vựng
随便
suí biàn
HSK 2
tùy ýngẫu nhiênlơ là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
便

easy, convenient; expedient

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 2 câu