中文圣经
← 随心所欲

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

随心所欲
suí xīn suǒ yù
làm theo ý muốn; tuỳ ý; theo lòng mình
随随随
心心心
所所所
欲欲欲