中文圣经
← Từ vựng
随心所欲
suí xīn suǒ yù
HSK 7
làm theo ý muốntuỳ ýtheo lòng mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
欲

desire, want, longing, intent

bộ thủ 欠thành phần ⿰谷欠

Xuất hiện trong 4 câu