← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
隐事
yǐn shì
bí mậtđiều kín đáo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
to hide, to conceal; secret, hidden
affair, matter, business; to serve; accident, incident