← Từ vựng
隐忍
yǐn rěn
chịu đựng; nhịn nhục; cố nhịn; chứa chịu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
忍
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
bộ thủ 心thành phần ⿱刃心
chịu đựng; nhịn nhục; cố nhịn; chứa chịu
📄 Trang luyện viết (PDF)to hide, to conceal; secret, hidden
to endure, to bear, to suffer, to tolerate