中文圣经
← 隐情

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

隐情
yǐn qíng
bí mật; ý tâm thầm; vấn đề tế nhị
隐隐隐
情情情