← Từ vựng
隐情
yǐn qíng
HSK 7
bí mật; ý tâm thầm; vấn đề tế nhị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
bí mật; ý tâm thầm; vấn đề tế nhị
📄 Trang luyện viết (PDF)to hide, to conceal; secret, hidden
emotion, feeling, sentiment