中文圣经
← Từ vựng
隐意
yǐn yì
ý chỉ sâu xatiềm ẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隐

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 1 câu