中文圣经
← 隐藏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

隐藏
yǐn cáng
che giấu; ẩn nấp; bảo vệ
隐隐隐
藏藏藏