中文圣经
← Từ vựng
隐藏
yǐn cáng
HSK 6
che giấuẩn nấpbảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隐

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
藏

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧

Xuất hiện trong 59 câu