← Từ vựng
隐藏
yǐn cáng
HSK 6
che giấu; ẩn nấp; bảo vệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
Xuất hiện trong 59 câu
GIÔ-SUÊ 2:4GIÔ-SUÊ 2:16GIÔ-SUÊ 6:17GIÔ-SUÊ 6:25GIÓP 3:10GIÓP 3:21GIÓP 5:21GIÓP 23:9GIÓP 24:4GIÓP 28:11GIÓP 28:21GIÓP 40:13GIÓP 42:3THI THIÊN 10:1THI THIÊN 17:8THI THIÊN 19:6THI THIÊN 55:1THI THIÊN 64:2THI THIÊN 83:3THI THIÊN 89:46THI THIÊN 139:15CHÂM NGÔN 2:4CHÂM NGÔN 10:18CHÂM NGÔN 12:23GIÁO HUẤN 12:14Ê-SAI 16:3Ê-SAI 26:20Ê-SAI 29:14Ê-SAI 30:20Ê-SAI 40:27Ê-SAI 42:22Ê-SAI 65:16GIÊ-RÊ-MI 16:17GIÊ-RÊ-MI 36:26Ê-XÊ-CHIÊN 28:3ĐA-NIÊN 10:7ĐA-NIÊN 12:4ĐA-NIÊN 12:9Ô-SÊ 5:3ÁP-ĐIA 1:6XÔ-PHÔ-NI 2:3MA-THI-Ơ 5:14MA-THI-Ơ 10:26MA-THI-Ơ 13:35MÁC 7:24LU-CA 1:24LU-CA 8:47LU-CA 9:45LU-CA 12:2LU-CA 18:34LU-CA 19:42GIĂNG 12:36CÔNG VỤ 26:26LA-MÃ 16:25I CÔ-RINH 2:7Ê-PHÊ-SÔ 3:9CÔ-LÔ-SE 1:26I TI-MÔ-THÊ 5:25KHẢI THỊ 2:17