中文圣经
Từ vựng
gé kāi
HSK 4

tách; cách xa; tách biệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to separate, to partition, to divide

bộ thủ thành phần ⿰阝鬲

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 3 câu