← Từ vựng
隔开
gé kāi
HSK 4
tách; cách xa; tách biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隔
to separate, to partition, to divide
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
tách; cách xa; tách biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)to separate, to partition, to divide
to open; to start, to initiate, to begin