中文圣经
Từ vựng
gé duàn

vách ngăn; ngăn cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to separate, to partition, to divide

bộ thủ thành phần ⿰阝鬲

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 1 câu