← Từ vựng
隔断
gé duàn
vách ngăn; ngăn cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隔
to separate, to partition, to divide
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
vách ngăn; ngăn cách
📄 Trang luyện viết (PDF)to separate, to partition, to divide
to sever, to cut off, to interrupt