中文圣经
Từ vựng
nán kàn
HSK 2

xấu; xấu xí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 1 câu