← Từ vựng
难解
nán jiě
khó giải; khó hiểu; khó hoàn tác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
解
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛
khó giải; khó hiểu; khó hoàn tác
📄 Trang luyện viết (PDF)hard, difficult, arduous; unable
to explain; to loosen; to unfasten, to untie