中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
雀
què
chim; chim sẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雀
sparrow
bộ thủ
隹
thành phần
⿱小隹
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 39:26
Ê-SAI 10:14