中文圣经
Từ vựng
yǎ ān

xem 雅安市

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 1 câu