中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
雅
安
yǎ ān
xem 雅安市
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀女
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 24:6