中文圣经
← Từ vựng
雅朔班
yǎ shuò bān
Jashobeam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
朔

beginning; the first day of the lunar month

bộ thủ 月thành phần ⿰屰月Chữ khó đọc · shuò
班

class, squad, team, work shift

bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王

Xuất hiện trong 3 câu