中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
歌
yǎ gē
+ Thêm vào bộ của tôi
Nhạc ca
bài tặng ca
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ
欠
thành phần
⿰哥欠
Xuất hiện trong 2 câu
TÌNH CA 1:1
Ê-XÊ-CHIÊN 33:32