← Từ vựng
雅歌
yǎ gē
Nhạc ca; bài tặng ca
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
Nhạc ca; bài tặng ca
📄 Trang luyện viết (PDF)elegant, graceful, refined
song, lyrics; to sing, to chant