中文圣经
← Từ vựng
雅西业
yǎ xī yè
Jaasiel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
业

business, profession; to study, to work

bộ thủ 一thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 2 câu