中文圣经
Từ vựng
HSK 6

tập hợp; sưu tầm; tác品全集; tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; set, collection

bộ thủ thành phần ⿱隹木

Xuất hiện trong 1 câu