中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
集
jí
HSK 6
tập hợp; sưu tầm; tác品全集; tập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
集
to gather, to collect; set, collection
bộ thủ
隹
thành phần
⿱隹木
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 15:5