中文圣经
← 雏鸽

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

雏鸽
chú gē
chim bồ câu non; bồ câu con; con
雏雏雏
鸽鸽鸽