中文圣经
Từ vựng
chú gē

chim bồ câu non; bồ câu con; con

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chick, fledging; infant, toddler

bộ thủ thành phần ⿰刍隹

pigeon, dove; Columba species (various)

bộ thủ thành phần ⿰合鸟

Xuất hiện trong 12 câu