← Từ vựng
雏鸽
chú gē
chim bồ câu non; bồ câu con; con
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
雏
chick, fledging; infant, toddler
bộ thủ 隹thành phần ⿰刍隹
鸽
pigeon, dove; Columba species (various)
bộ thủ 鸟thành phần ⿰合鸟
chim bồ câu non; bồ câu con; con
📄 Trang luyện viết (PDF)chick, fledging; infant, toddler
pigeon, dove; Columba species (various)