← Từ vựng
雷子
léi zǐ
cảnh sát (từ lóng)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
雷
thunder; surname
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
cảnh sát (từ lóng)
📄 Trang luyện viết (PDF)thunder; surname
son, child; seed, egg; fruit; small thing