中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
霉
méi
mốc; nấm mốc; ẩm mốc; xui rủi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
霉
mildew, mold, rot
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨每
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 9:5
GIÔ-SUÊ 9:12