中文圣经
Từ vựng
méi

mốc; nấm mốc; ẩm mốc; xui rủi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mildew, mold, rot

bộ thủ thành phần ⿱雨每

Xuất hiện trong 2 câu