中文圣经
Từ vựng
lù bái

Vô tình lộ tài sản; để lộ tiền bạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ thành phần ⿱雨路

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 1 câu