中文圣经
Từ vựng
qīng zhǒng

bầm tím; chấn thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ thành phần ⿱龶月

swelling; swollen; to swell

bộ thủ thành phần ⿰⺼中

Xuất hiện trong 1 câu