中文圣经
← Từ vựng
非人
fēi rén
không phải con ngườingười không xứng đáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 3 câu