中文圣经
← Từ vựng
靠岸
kào àn
cập bếntiến vào bờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非
岸

beach, coast, shore

bộ thủ 山thành phần ⿱山⿸厂干

Xuất hiện trong 1 câu