中文圣经
← Từ vựng
面容
miàn róng
Gương mặtvẻ mặtnét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??
容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 1 câu