中文圣经
Từ vựng
miàn pí

má; mặt; lớp da bọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 3 câu