中文圣经
Từ vựng
miàn miàn

từng khía cạnh; nhiều phương diện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 1 câu