中文圣经
← 革尼撒勒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

革尼撒勒
gé ní sā lè
Gennesaret
革革革
尼尼尼
撒撒撒
勒勒勒