中文圣经
← Từ vựng
革尼撒勒
gé ní sā lè
Gennesaret

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 3 câu