中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鞍
ān
Yên ngựa; lưng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鞍
saddle
bộ thủ
革
thành phần
⿰革安
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 30:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:20