中文圣经
← Từ vựng
鞍
ān
Yên ngựalưng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鞍

saddle

bộ thủ 革thành phần ⿰革安Chữ khó đọc · ān

Xuất hiện trong 2 câu