← Từ vựng
鞍子
ān zǐ
yên ngựa; ghế ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鞍
saddle
bộ thủ 革thành phần ⿰革安
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
yên ngựa; ghế ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)saddle
son, child; seed, egg; fruit; small thing