← Từ vựng
音变
yīn biàn
sự thay đổi âm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
sự thay đổi âm
📄 Trang luyện viết (PDF)sound, tone, pitch, pronunciation
to change, to transform, to alter; rebel