中文圣经
Từ vựng
dùn zú

giậm chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ thành phần ⿰屯页

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 2 câu