← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
顿足
dùn zú
giậm chân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
to pause; to bow; to arrange
foot; to attain, to satisfy; enough