← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
颁行
bān xíng
công bốthi hành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
颁
to bestow, to confer; to publish
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
to bestow, to confer; to publish
to go, to walk, to move; professional