中文圣经
Từ vựng
bān xíng

công bố; thi hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bestow, to confer; to publish

bộ thủ thành phần ⿰分页

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 3 câu