← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
颁赏
bān shǎng
phát thưởnggiải thưởng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
颁
to bestow, to confer; to publish
赏
reward; to appreciate; to bestow, to grant
bộ thủ 贝thành phần ⿱尚贝
to bestow, to confer; to publish
reward; to appreciate; to bestow, to grant