← Từ vựng
领口
lǐng kǒu
cổ; vòng cổ; lườn cổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
cổ; vòng cổ; lườn cổ
📄 Trang luyện viết (PDF)neck, collar; lead, guide
mouth; entrance, gate, opening